fringed gentian

fringed gentian

A fringed gentian blooms in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thảo mộc thuộc chi Gentianopsis (đôi khi được xếp vào chi Gentiana), đặc điểm nổi bật các thùy tràng hoa (cánh hoa) viền tua rua.

dụ sử dụng
  • (Cây long đởm viền tua nở hoa vào cuối mùa thu, thêm một mảng xanh vào cảnh vật đang tàn úa.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây long đởm viền tua cấu trúc cánh hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fringed gentian": thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc thơ ca để chỉ vẻ đẹp mong manh, tinh tế của loài hoa này.
    • In the poem, the fringed gentian symbolizes the fleeting beauty of autumn. (Trong bài thơ, cây long đởm viền tua tượng trưng cho vẻ đẹp thoáng qua của mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (danh từ): cây long đởm (chi nói chung).
    • The gentian is known for its bitter root used in herbal medicine. (Cây long đởm được biết đến rễ đắng dùng trong y học thảo dược.)
  • Fringed (tính từ): viền tua, rìa.
    • The scarf had a fringed edge. (Chiếc khăn viền tua.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentianopsis (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Closed gentian: một loại long đởm khác (không viền tua), thường dùng để phân biệt.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fringed gentian".