fringepod
Định nghĩa
Danh từ: Fringepod là một loại cây thân thảo sống hàng năm, có lá gốc xẻ thùy lông chim và các chùm hoa nhỏ màu trắng mọc thưa, sau đó tạo ra quả cánh (silicle) có một hạt và có viền tua rua.
Ví dụ sử dụng
- (Cây fringepod thường được tìm thấy ở những khu vực khô ráo, thoáng đãng ở phía tây Bắc Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây fringepod vì quả có cánh độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fringepod" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài cụ thể trong họ cải (Brassicaceae).
- The fringepod's silicles are adapted for wind dispersal. (Quả cánh của cây fringepod thích nghi để phát tán nhờ gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringe (n): tua rua, viền, hoặc rìa.
- The dress has a beautiful fringe. (Chiếc váy có một đường viền tua rua đẹp.)
- Pod (n): quả đậu, vỏ hạt (thường dùng cho cây họ đậu).
- The pea pod is green and full of seeds. (Vỏ quả đậu Hà Lan có màu xanh và đầy hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Winged silicle: quả cánh (mô tả cấu trúc quả đặc trưng của cây).
- Annual herb: cây thân thảo hàng năm (mô tả vòng đời của cây).
Các cụm từ liên quan