frisbee
Định nghĩa
Danh từ:
- Đĩa bay Frisbee: Một loại đĩa nhựa nhẹ, đường kính khoảng 25 cm (10 inch), được ném bằng cách lật cổ tay để giải trí hoặc thi đấu. Đây là một dụng cụ thể thao phổ biến trong các trò chơi ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ chơi bắt đĩa bay Frisbee trong công viên.)
- (Cô ấy ném đĩa bay Frisbee qua cánh đồng cho con chó của mình.)
- (Frisbee Tối thượng là một môn thể thao đồng đội phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a frisbee": ném đĩa bay Frisbee.
- He learned how to throw a frisbee with a backhand grip. (Anh ấy đã học cách ném đĩa bay Frisbee bằng cách cầm trái tay.)
- "to catch a frisbee": bắt đĩa bay Frisbee.
- The athlete is skilled at catching a frisbee mid-air. (Vận động viên này rất giỏi bắt đĩa bay Frisbee giữa không trung.)
- "frisbee golf": môn thể thao ném đĩa bay vào rổ, tương tự golf.
- They spent the afternoon playing frisbee golf at the local course. (Họ đã dành cả buổi chiều chơi frisbee golf tại sân địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Frisbee (danh từ riêng): Là thương hiệu đã đăng ký của công ty Wham-O, thường được dùng để chỉ chung các loại đĩa bay nhựa tương tự.
- Disc (danh từ): đĩa (tổng quát hơn, dùng trong các môn thể thao như ultimate frisbee).
- Frisbee player (danh từ): người chơi frisbee.
Từ đồng nghĩa
- Flying disc: đĩa bay (thuật ngữ chính xác hơn để chỉ dụng cụ thể thao này).
- Plastic disc: đĩa nhựa (mô tả vật liệu chế tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frisbee around: ném đĩa bay xung quanh (không trang trọng).
- The kids were frisbeeing around in the backyard. (Bọn trẻ đang ném đĩa bay khắp sân sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Frisbee moment": khoảnh khắc bất ngờ, thú vị (hiếm, thường dùng trong văn nói).
- Catching that frisbee was a real frisbee moment for him. (Bắt được cái đĩa bay đó quả là một khoảnh khắc thú vị đối với anh ấy.)