frisch

Định nghĩa

"Frisch" một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ họ của một số nhà khoa học nổi tiếng. Từ này không phải một từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử khoa học. Cụ thể:

  1. Karl von Frisch (1886-1982): Nhà động vật học người Áo, nổi tiếng với các nghiên cứu về loài ong mật. Ông đã khám phá ra cách ong giao tiếp thông qua " điệu" nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1973.

    • dụ: Karl von Frisch was a pioneering Austrian zoologist. (Karl von Frisch một nhà động vật học tiên phong người Áo.)
  2. Ragnar Frisch (1895-1973): Nhà kinh tế học người Na Uy, được coi một trong những người sáng lập ngành kinh tế lượng. Ông nhận giải Nobel Kinh tế năm 1969.

    • dụ: Ragnar Frisch made significant contributions to econometrics. (Ragnar Frisch đã những đóng góp quan trọng cho kinh tế lượng.)
  3. Otto Robert Frisch (1904-1979): Nhà vật người Anh gốc Áo. Cùng với Lise Meitner, ông đã nhận ra rằng Otto Hahn đã tạo ra một loại phản ứng hạt nhân mới, họ đặt tên "phân hạch hạt nhân". Frisch cũng mô tả tiềm năng nổ của phản ứng dây chuyền hạt nhân.

    • dụ: Otto Frisch described the explosive potential of a chain nuclear reaction. (Otto Frisch đã mô tả tiềm năng nổ của phản ứng dây chuyền hạt nhân.)
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh sinh học: (Công trình của Frisch về loài ong mật đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về hành vi động vật.)
  • Trong ngữ cảnh kinh tế: (Các mô hình kinh tế lượng của Frisch vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
  • Trong ngữ cảnh vật : (Frisch Meitner đã đặt ra thuật ngữ 'phân hạch hạt nhân'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tên riêng: "Frisch" thường không được dịch sang tiếng Việt giữ nguyên dạng tiếng Anh.
  • Trong văn viết học thuật: Có thể dùng "nhà khoa học Frisch" để chỉ chung, nhưng cần xác định người nào dựa trên ngữ cảnh.
    • dụ: The Frisch who studied honeybees is different from the Frisch who worked on nuclear physics. (Frisch nghiên cứu ong mật khác với Frisch làm việc về vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "Frisch" chỉ họ, không phải từ vựng thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây danh từ riêng. Trong ngữ cảnh học thuật, có thể thay thế bằng "nhà khoa học" + tên đầy đủ ( dụ: "Karl von Frisch").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Frisch" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.