frisking

frisking

The security guard is frisking a visitor at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động lục soát người: "frisking" chỉ việc tìm kiếm khí hoặc ma túy trái phép trên người ai đó bằng cách dùng tay sờ soạng quần áo hoặc cơ thể họ.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "frisk"):

    • Lục soát, khám xét: Hành động kiểm tra cơ thể hoặc quần áo của ai đó để tìm đồ vật bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The frisking of the suspect took place before he entered the courthouse. (Việc lục soát người nghi phạm diễn ra trước khi anh ta vào tòa án.)
    • Airport security includes a random frisking of passengers. (An ninh sân bay bao gồm việc lục soát ngẫu nhiên hành khách.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The police officer is frisking the young man for weapons. (Cảnh sát đang lục soát người thanh niên để tìm khí.)
    • She was frisking her bag, looking for her keys. ( ấy đang lục túi xách của mình, tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be frisked": bị lục soát (dạng bị động).

    • All visitors to the prison must be frisked. (Tất cả du khách đến nhà tù đều phải bị lục soát.)
  • "frisking procedure": quy trình lục soát.

    • The frisking procedure is standard for security checks. (Quy trình lục soát tiêu chuẩn cho các cuộc kiểm tra an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisk (n): hành động lục soát (danh từ gốc).

    • The guard gave him a quick frisk. (Người bảo vệ đã lục soát nhanh anh ta.)
  • Frisk (v): lục soát (động từ gốc).

    • They will frisk everyone at the entrance. (Họ sẽ lục soát mọi người ở lối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Search: lục soát, tìm kiếm (thường dùng chung).

    • The police searched him for drugs. (Cảnh sát đã lục soát anh ta để tìm ma túy.)
  • Pat down: lục soát bằng cách vỗ nhẹ (thường dùng trong an ninh).

    • The security guard patted down the passenger. (Nhân viên an ninh đã vỗ nhẹ người hành khách để lục soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frisk down: lục soát kỹ lưỡng (thường từ trên xuống dưới).
    • The officer frisked down the suspect thoroughly. (Viên cảnh sát đã lục soát kỹ lưỡng người nghi phạm từ trên xuống dưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a frisk: lục soát ai đó (thành ngữ thông dụng).
    • The guard gave the visitor a brief frisk. (Người bảo vệ đã lục soát nhanh vị khách.)