frisolée

Học thuật
Thân thiện
frisolée

La frisolée fait jaunir et s'enrouler les feuilles de la plante de pomme de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh xoăn (khoai tây): Một loại bệnh thực vật, đặc biệt ảnh hưởng đến cây khoai tây, khiến bị xoăn lại, phát triển kém có thể làm giảm năng suất củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les plants de pommes de terre sont atteints par la frisolée. (Những cây khoai tây bị nhiễm bệnh xoăn .)
    • La frisolée peut causer des pertes importantes dans la récolte. (Bệnh xoăn có thể gây ra những tổn thất đáng kể cho vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être touché par la frisolée": bị nhiễm bệnh xoăn .
    • Ce champ est malheureusement touché par la frisolée. (Cánh đồng này không may đã bị nhiễm bệnh xoăn .)
Biến thể từ gần giống
  • Friseler (động từ): Làm xoăn, uốn xoăn (thường dùng cho tóc).
    • Ce fer à friseler est très efficace. (Cái máy uốn tóc xoăn này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie de l'enroulement (cụm danh từ): Bệnh cuốn lá (một tên gọi khác cho cùng hoặc bệnh tương tự).
  • Virus de l'enroulement (cụm danh từ): Virus gây bệnh cuốn/xoăn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ bệnh thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frisolée".)

frisolée

La frisolée fait jaunir et s'enrouler les feuilles de la plante de pomme de terre.

danh từ giống cái
  1. bệnh xoăn (khoai tây)