frisotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn xoăn tít lại: Hành động làm cho tóc hoặc một vật gì đó trở nên xoăn thành những lọn nhỏ, tít.
- Nội động từ:
- Xoăn tít lại: Trạng thái tự nhiên trở nên xoăn thành những lọn nhỏ, tít (thường dùng cho tóc).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle aime frisotter ses cheveux avec un petit fer. (Cô ấy thích uốn xoăn tít tóc mình bằng một cây kẹp tóc nhỏ.)
- Le vent frisotte les cheveux de l'enfant. (Gió làm xoăn tít tóc của đứa trẻ.)
- Nội động từ:
- Ses cheveux frisottent naturellement quand il fait humide. (Tóc của cô ấy xoăn tít lại một cách tự nhiên khi trời ẩm.)
- La laine de ce pull frisotte après le lavage. (Sợi len của chiếc áo len này xoăn tít lại sau khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire frisotter les cheveux": Tự làm cho tóc mình xoăn tít.
- Elle s'est fait frisotter les cheveux pour la soirée. (Cô ấy đã tự uốn xoăn tít tóc cho buổi tối.)
- Dùng trong văn mô tả để chỉ sự vật có hình dáng xoăn, lượn sóng nhỏ.
- La fumée frisotte doucement dans l'air calme. (Khói cuộn xoăn tít nhẹ nhàng trong không khí yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Frisé (adj): Xoăn. Mô tả tóc hoặc vật đã ở trạng thái xoăn.
- Elle a les cheveux frisés. (Cô ấy có mái tóc xoăn.)
- Frisure (n): Lọn tóc xoăn, kiểu tóc xoăn.
- Elle a de jolies frisures. (Cô ấy có những lọn tóc xoăn đẹp.)
- Friselis (n): Tiếng xào xạc nhẹ (như lá cây), cũng có thể dùng để mô tả chuyển động nhẹ, gợn sóng.
- On entend le friselis des feuilles. (Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc của lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Boucler (ngoại động từ): Làm xoăn, uốn quăn (nghĩa rộng hơn, có thể là lọn xoăn to hoặc nhỏ).
- Créper (ngoại động từ): Làm tóc rối/xù, hoặc tạo kiểu xoăn nhỏ sát da đầu.
Từ trái nghĩa
- Défriser (ngoại động từ): Duỗi thẳng tóc (loại bỏ độ xoăn).
- Lisser (ngoại động từ): Làm thẳng, là phẳng.
Lưu ý sử dụng
- "Frisotter" thường mang sắc thái chỉ những lọn tóc xoăn nhỏ, tơ, tự nhiên hoặc được tạo kiểu tinh tế, khác với "friser" có thể chỉ kiểu xoăn nói chung.
- Động từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết mô tả hoặc ngữ cảnh liên quan đến làm đẹp.
ngoại động từ
- uốn xoăn tít lại
nội động từ
- xoăn tít lại