frisson
Định nghĩa
Danh từ: Cảm giác rùng mình gần như dễ chịu do sợ hãi hoặc phấn khích. Đây là một sự rung động ngắn ngủi, mạnh mẽ, thường mang tính tích cực, xảy ra khi bạn trải nghiệm điều gì đó bất ngờ, kỳ lạ hoặc đầy kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- (Một cơn rùng mình ngạc nhiên xuyên qua anh ta khi nhìn thấy bóng ma.)
- (Khán giả cảm thấy một cơn rùng mình phấn khích trong cảnh cuối của vở kịch.)
- (Cơn gió lạnh mang đến cho cô ấy một cơn rùng mình, nhưng nó không khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A frisson of + danh từ (cảm xúc)": diễn tả một sự rung động cụ thể.
- A frisson of fear ran through the crowd as the lights went out. (Một cơn rùng mình sợ hãi chạy qua đám đông khi đèn tắt.)
- "To experience a frisson": trải nghiệm cảm giác rùng mình.
- She experienced a frisson of delight when she heard the news. (Cô ấy trải nghiệm một cơn rùng mình thích thú khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Frisson (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Anh khi dịch sang tiếng Việt.
- Thrill (n): cảm giác hồi hộp, phấn khích mạnh mẽ hơn, thường kéo dài hơn.
- Shiver (n): cơn rùng mình (do lạnh hoặc sợ hãi), nhưng không nhất thiết mang tính dễ chịu.
Từ đồng nghĩa
- Rùng mình: cảm giác run rẩy nhẹ (có thể do lạnh hoặc cảm xúc).
- Chấn động: sự rung động mạnh về cảm xúc.
- Sự hồi hộp: trạng thái lo lắng pha lẫn phấn khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "frisson". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Send a frisson through someone: gây ra cảm giác rùng mình cho ai đó. - The sudden scream sent a frisson through the group. (Tiếng hét đột ngột gây ra một cơn rùng mình trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- A thrill of a frisson: nhấn mạnh cảm giác rùng mình như một trải nghiệm thú vị.
- The horror movie gave her a thrill of a frisson, making her heart race. (Bộ phim kinh dị mang đến cho cô ấy một cơn rùng mình thú vị, khiến tim cô đập nhanh.)