friteuse

Học thuật
Thân thiện
friteuse

La friteuse est sur le comptoir de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chảo rán: Một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường hình dạng sâu, dùng để chiên ngập dầu các loại thực phẩm như khoai tây chiên, rán, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle utilise une friteuse pour préparer des frites maison. ( ấy sử dụng một chảo rán để chuẩn bị khoai tây chiên tự làm.)
    • La friteuse électrique est plus sûre que les modèles à gaz. (Chảo rán điện an toàn hơn các mẫu chạy bằng gas.)
    • N'oublie pas de nettoyer la friteuse après l'avoir utilisée. (Đừng quên vệ sinh chảo rán sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "friteuse à air" hoặc "friteuse sans huile": Một loại thiết bị nhà bếp hiện đại sử dụng luồng không khí nóng để làm chín thực phẩm, tạo hiệu ứng giòn tương tự chiên dầu nhưng với rất ít hoặc không dùng dầu.
    • La friteuse à air est plus saine pour cuisiner. (Chảo rán bằng không khí tốt cho sức khỏe hơn để nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Frite (danh từ giống cái): Khoai tây chiên, món chiên.
    • Je voudrais des frites avec mon steak. (Tôi muốn khoai tây chiên với bít tết của tôi.)
  • Frire (động từ): Chiên, rán.
    • Il faut frire les beignets dans l'huile chaude. (Phải chiên bánh rán trong dầu nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bain-marie à friture: Nồi chiên ngập dầu (cách gọi mô tả).
  • Appareil à frire: Thiết bị để chiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "friteuse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "friteuse")

friteuse

La friteuse est sur le comptoir de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. chảo rán