fritillaria agrestis

fritillaria agrestis

A farmer notices fritillaria agrestis growing among the wheat.

Định nghĩa

Danh từ: Fritillaria agrestis tên khoa học của một loài thực vật thân thảo mùi hôi, nguồn gốc từ California (Hoa Kỳ). Loài cây này hoa hình chuông thường mọc như cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc.

dụ sử dụng
  • (Fritillaria agrestis thường bị coi cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc.)
  • (Những bông hoa hình chuông của fritillaria agrestis mùi hôi.)
  • (Nông dân ở California thường xuyên gặp phải fritillaria agrestis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malodorous fritillaria agrestis": dùng để nhấn mạnh đặc điểm mùi khó chịu của loài cây này.

    • The malodorous fritillaria agrestis can be a nuisance in wheat fields. (Fritillaria agrestis mùi hôi có thể gây phiền toái trong các cánh đồng lúa mì.)
  • "a common weed in grainfields": mô tả sinh thái học của loài, chỉ sự phổ biến của trong môi trường canh tác ngũ cốc.

    • As a common weed in grainfields, fritillaria agrestis competes with crops for nutrients. ( một loại cỏ dại phổ biến trong các cánh đồng ngũ cốc, fritillaria agrestis cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fritillaria (danh từ): chi thực vật thuộc họ Liliaceae, bao gồm nhiều loài hoa hình chuông.

    • Other members of the genus Fritillaria include the crown imperial. (Các thành viên khác của chi Fritillaria bao gồm hoa mào .)
  • Agrestis (tính từ): từ Latinh có nghĩa "thuộc về đồng ruộng" hoặc "mọc hoang dại".

    • The species name agrestis indicates its habitat in agricultural fields. (Tên loài agrestis chỉ môi trường sống của trong các cánh đồng nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinkbells: tên thông thường của loài cây này trong tiếng Anh, do mùi hôi của .
  • Dirty bells: một tên gọi khác, cũng liên quan đến mùi khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến fritillaria agrestis do đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến fritillaria agrestis đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.