friuli

friuli

A family speaks Friuli around the dinner table in their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiếng/Phương ngữ Friuli: "Friuli" một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance, được nóivùng đông bắc nước Ý, chủ yếu tại khu vực Friuli-Venezia Giulia.
    • Vùng Friuli: Ngoài ra, "Friuli" cũng có thể chỉ một vùng lịch sử địa đông bắc Ý, nơi phương ngữ này được sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Friuli một phương ngữ Rhaeto-Romance được nóiđông bắc nước Ý.)
  • (Nhiều người ở vùng Friuli nói tiếng Friuli như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak in Friuli": nói bằng phương ngữ Friuli.

    • The elderly often speak in Friuli at home. (Người già thường nói bằng tiếng Friuli ở nhà.)
  • "Friuli literature": văn học viết bằng phương ngữ Friuli.

    • There is a rich tradition of Friuli literature. ( một truyền thống văn học Friuli phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Friulian (adj/tính từ): thuộc về Friuli hoặc tiếng Friuli.

    • The Friulian language is closely related to Ladin. (Ngôn ngữ Friulian liên quan chặt chẽ với tiếng Ladin.)
  • Friulano (danh từ): tên gọi khác của phương ngữ Friuli trong tiếng Ý.

    • Friulano is also used to refer to the dialect. (Friulano cũng được dùng để chỉ phương ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Friulian: tên gọi thay thế cho "Friuli" khi chỉ ngôn ngữ.
  • Rhaeto-Romance dialect: nhóm ngôn ngữ Friuli thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Friuli" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ hoặc vùng đất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Friuli".