friulian

friulian

A young woman speaks Friulian with her grandmother in their kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Friuli: "friulian" chỉ một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance, được nóivùng đông bắc nước Ý, đặc biệt tại khu vực Friuli-Venezia Giulia.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Friuli vẫn được nhiều người nói trong khu vực đó.)
  • (Anh ấy đang học tiếng Friuli để hiểu hơn về văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak friulian": nói tiếng Friuli.
    • Many elderly people in the village still speak friulian as their first language. (Nhiều người lớn tuổi trong làng vẫn nói tiếng Friuli như ngôn ngữ đầu tiên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Friulian (tính từ): thuộc về tiếng Friuli hoặc vùng Friuli.
    • The friulian dialect has its own unique vocabulary. (Phương ngữ Friuli vốn từ vựng riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Friuli: không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "ngôn ngữ Friuli" hoặc "phương ngữ Friuli".
Các cụm từ liên quan
  • Friulian language: ngôn ngữ Friuli.
    • The friulian language is protected by Italian law. (Ngôn ngữ Friuli được luật pháp Ý bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "friulian".