frivol away

Định nghĩa

Động từ: "frivol away" có nghĩa tiêu xài hoặc lãng phí một cách phù phiếm, thiếu suy nghĩ, thường tiền bạc, thời gian hoặc tài sản vào những việc vô bổ hoặc không mang lại giá trị lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã tiêu xài phù phiếm toàn bộ tài sản thừa kế vào xe hơi sang trọng các bữa tiệc.)
  • ( ấy đã lãng phí buổi chiều vào việc chơi trò chơi điện tử thay vì học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frivol away time": lãng phí thời gian một cách vô ích.

    • He frivoled away his youth on meaningless pursuits. (Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ vào những mưu cầu vô nghĩa.)
  • "to frivol away resources": lãng phí tài nguyên.

    • The company frivoled away its budget on unnecessary renovations. (Công ty đã lãng phí ngân sách vào những việc cải tạo không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Frivolous (tính từ): phù phiếm, nhẹ dạ, không nghiêm túc.

    • His frivolous spending habits led to bankruptcy. (Thói quen chi tiêu phù phiếm của anh ta đã dẫn đến phá sản.)
  • Frivolity (danh từ): sự phù phiếm, sự nhẹ dạ.

    • She was criticized for her frivolity in handling finances. ( ấy bị chỉ trích sự phù phiếm trong việc quản lý tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Fritter away: lãng phí (thường dùng cho thời gian hoặc tiền bạc).

    • He frittered away his savings on gambling. (Anh ta lãng phí tiền tiết kiệm vào cờ bạc.)
  • Squander: hoang phí, lãng phí.

    • They squandered their fortune on frivolous luxuries. (Họ đã hoang phí tài sản vào những xa xỉ phù phiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "frivol away on": lãng phí vào một việc cụ thể.
    • She frivoled away her allowance on cheap trinkets. ( ấy đã lãng phí tiền tiêu vặt vào những món đồ trang sức rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw money down the drain": vứt tiền qua cửa sổ (lãng phí tiền bạc).

    • Buying that useless gadget was like throwing money down the drain. (Mua cái đồ công nghệdụng đó giống như vứt tiền qua cửa sổ vậy.)
  • "Burn through money": đốt tiền (tiêu xài rất nhanh lãng phí).

    • He burned through his inheritance in just a few months. (Anh ta đã đốt sạch tài sản thừa kế chỉ trong vài tháng.)