frivolously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách phù phiếm, thiếu nghiêm túc, không có suy nghĩ chín chắn hoặc không coi trọng những điều quan trọng. "Frivolously" mô tả hành động được thực hiện một cách nhẹ dạ, thường là để giải trí hoặc tránh né trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dành thời gian của mình một cách phù phiếm, tận hưởng cuộc sống dễ dàng của một cô gái giàu có và hư hỏng.)
- (Anh ta đã tiêu xài một cách phù phiếm toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào những món đồ xa xỉ không cần thiết.)
- (Họ đã phớt lờ một cách phù phiếm những cảnh báo nghiêm trọng về cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frivolously argue": Tranh luận một cách thiếu căn cứ hoặc không nghiêm túc.
- The lawyer frivolously argued the case without presenting any real evidence. (Luật sư đã tranh luận một cách phù phiếm vụ án mà không đưa ra bất kỳ bằng chứng thực tế nào.)
- "Frivolously dress": Ăn mặc không phù hợp với hoàn cảnh, thường là quá cầu kỳ hoặc thiếu trang trọng.
- She frivolously dressed in a glittering gown for a simple picnic. (Cô ấy ăn mặc một cách phù phiếm với chiếc váy lấp lánh cho một buổi dã ngoại đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Frivolous (tính từ): phù phiếm, thiếu nghiêm túc.
- He made a frivolous comment during the meeting. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét phù phiếm trong cuộc họp.)
- Frivolity (danh từ): sự phù phiếm, tính thiếu nghiêm túc.
- The party was full of frivolity and laughter. (Bữa tiệc tràn ngập sự phù phiếm và tiếng cười.)
Từ đồng nghĩa
- Lightly: một cách nhẹ nhàng, không nặng nề (nhưng có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Trivially: một cách tầm thường, không quan trọng.
- Flippantly: một cách xấc xược, thiếu tôn trọng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Carelessly: một cách bất cẩn, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- "Treat something frivolously": Coi thường, không coi trọng điều gì đó.
- He treated the exam frivolously and failed. (Anh ta coi thường kỳ thi và đã trượt.)
- "Live frivolously": Sống một cách nhẹ dạ, không lo lắng về tương lai.
- They lived frivolously, spending every penny on entertainment. (Họ sống một cách phù phiếm, tiêu từng đồng vào giải trí.)