froebel

froebel

Friedrich Froebel developed the kindergarten system.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Friedrich Froebel: Nhà giáo dục người Đức, người sáng lập ra hệ thống giáo dục mẫu giáo (kindergarten) vào thế kỷ 19 (1782-1852). Ông được coi cha đẻ của phương pháp giáo dục mầm non hiện đại, nhấn mạnh vào việc học qua chơi các hoạt động sáng tạo.

dụ sử dụng
  • (Froebel tin rằng vui chơi hình thức phát triển cao nhất của trẻ em.)
  • (Hệ thống mẫu giáo được phát minh bởi Froebel vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Froebel gifts": Món quà Froebel – bộ đồ chơi giáo dục do Froebel thiết kế, gồm các khối hình học, que, vòng, giúp trẻ khám phá hình dạng, màu sắc không gian.

    • The Froebel gifts are still used in early childhood education today. (Những món quà Froebel vẫn được sử dụng trong giáo dục mầm non ngày nay.)
  • "Froebelian approach": Phương pháp Froebel – cách tiếp cận giáo dục tập trung vào trẻ em, khuyến khích học tập thông qua hoạt động thực hành sáng tạo.

    • Many modern preschools adopt the Froebelian approach to learning. (Nhiều trường mầm non hiện đại áp dụng phương pháp Froebel trong giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Froebelian (tính từ): Thuộc về Froebel hoặc phương pháp của ông.
    • The Froebelian philosophy emphasizes the importance of nature in learning. (Triết Froebel nhấn mạnh tầm quan trọng của thiên nhiên trong học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder of kindergarten: Người sáng lập trường mẫu giáo.
  • Educational reformer: Nhà cải cách giáo dục.
Các cụm từ liên quan
  • Froebel's kindergarten: Trường mẫu giáo của Froebel – mô hình giáo dục đầu tiên dành cho trẻ nhỏ, kết hợp vui chơi học tập.
    • Froebel's kindergarten was revolutionary for its time. (Trường mẫu giáo của Froebel một cuộc cách mạng vào thời đó.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Froebel", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.)