frog kick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạp chân kiểu ếch: "frog kick" là một kiểu đạp chân trong bơi lội, đặc biệt là trong bơi ếch. Động tác này bao gồm việc co hai đầu gối lên và ra ngoài, sau đó duỗi thẳng chân và khép lại, tạo lực đẩy về phía trước. Đây là kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất trong bơi ếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frog kick is essential for breaststroke swimming. (Đạp chân kiểu ếch là yếu tố thiết yếu trong bơi ếch.)
- She practiced the frog kick every day to improve her technique. (Cô ấy luyện tập đạp chân kiểu ếch mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a frog kick": thực hiện động tác đạp chân kiểu ếch.
- The coach asked the swimmers to do a frog kick drill. (Huấn luyện viên yêu cầu các vận động viên thực hiện bài tập đạp chân kiểu ếch.)
"frog kick technique": kỹ thuật đạp chân kiểu ếch.
- Mastering the frog kick technique can significantly improve your breaststroke speed. (Nắm vững kỹ thuật đạp chân kiểu ếch có thể cải thiện đáng kể tốc độ bơi ếch của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Frog kick (n): không có biến thể phổ biến, nhưng thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong bơi lội.
- Frog kick (v): hiếm khi được dùng như động từ; thay vào đó, người ta nói "to do a frog kick" hoặc "to kick like a frog".
Từ đồng nghĩa
- Breaststroke kick: đạp chân trong bơi ếch (thuật ngữ đồng nghĩa, nhưng "breaststroke kick" có thể bao gồm toàn bộ động tác chân trong bơi ếch, trong khi "frog kick" nhấn mạnh cụ thể hình dạng giống chân ếch).
- Whip kick: đạp chân quất (một biến thể của đạp chân kiểu ếch, thường dùng trong bơi ếch hiện đại, với động tác quất chân nhanh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick out: đạp ra ngoài (mô tả phần mở rộng chân trong frog kick).
- You need to kick out your legs smoothly during the frog kick. (Bạn cần đạp chân ra ngoài một cách mượt mà trong động tác đạp chân kiểu ếch.)
Bring together: khép lại (mô tả phần kết thúc của frog kick).
- After kicking out, bring your legs together quickly. (Sau khi đạp ra ngoài, hãy khép chân lại nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frog kick", nhưng trong ngữ cảnh bơi lội, có thể dùng cụm từ mô tả:
- "Kick like a frog": đạp chân như ếch (thường dùng để chỉ người mới học bơi ếch).
- He kicks like a frog, but he needs to refine his technique. (Anh ấy đạp chân như ếch, nhưng cần cải thiện kỹ thuật.)