frog legs

frog legs

A chef prepares frog legs in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Đùi ếch phần đùi sau của con ếch được dùng làm thực phẩm. Món này vị giống thịt thường được chế biến tương tự như cách nấu .

dụ sử dụng
  • (Đùi ếch được coi một món ăn cao lương trong ẩm thực Pháp.)
  • ( ấy gọi món đùi ếch chiên tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat frog legs": ăn đùi ếch.
    • Many tourists are hesitant to eat frog legs for the first time. (Nhiều khách du lịch ngần ngại ăn đùi ếch lần đầu tiên.)
  • "frog legs as a specialty": đùi ếch như một món đặc sản.
    • Frog legs are a specialty in some parts of Asia and Europe. (Đùi ếch một món đặc sảnmột số vùng của châu Á châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Frog (danh từ): con ếch.
    • The frog jumped into the pond. (Con ếch nhảy xuống ao.)
  • Leg (danh từ): chân (của động vật hoặc người).
    • Chicken legs are popular for grilling. (Chân phổ biến để nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuisses de grenouille (tiếng Pháp): đùi ếch (thường dùng trong ẩm thực cao cấp).
  • Ếch xào (tiếng Việt): món ếch xào, nhưng không chỉ riêng đùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frog legs".

Thành ngữ liên quan
  • "To have frog legs for dinner": ăn đùi ếch vào bữa tối (thành ngữ mô tả thói quen ẩm thực).
    • In some cultures, having frog legs for dinner is quite normal. (Ở một số nền văn hóa, ăn đùi ếch vào bữa tối điều khá bình thường.)