frog's-bit
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thủy sinh nổi: "frog's-bit" là một loại cây thủy sinh nổi ở châu Âu, có lá hình trái tim tròn và hoa màu trắng. Cây thường mọc trên mặt nước tĩnh như ao, hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây frog's-bit phủ kín mặt ao bằng những chiếc lá tròn của nó.)
- (Vào mùa xuân, cây frog's-bit ra những bông hoa trắng nhỏ nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frog's-bit as a habitat": cây frog's-bit đóng vai trò là môi trường sống cho các sinh vật nhỏ dưới nước.
- Frog's-bit provides shelter for tadpoles and small fish. (Cây frog's-bit cung cấp nơi trú ẩn cho nòng nọc và cá nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Frogbit (danh từ, viết liền): tên gọi khác của cây frog's-bit, nhưng thường dùng để chỉ các loài thực vật thủy sinh tương tự trong họ Hydrocharitaceae.
- The frogbit in the aquarium helps keep the water clean. (Cây frogbit trong bể cá giúp giữ nước sạch.)
Từ đồng nghĩa
- European frog-bit: tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc châu Âu.
- Hydrocharis morsus-ranae: tên khoa học của loài cây này.
- Water poppy: một loại cây thủy sinh khác có hoa tương tự, nhưng không phải cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "frog's-bit". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả sự phát triển của cây:
- Grow frog's-bit: trồng cây frog's-bit.
- We decided to grow frog's-bit in our garden pond. (Chúng tôi quyết định trồng cây frog's-bit trong ao vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "frog's-bit" vì đây là tên gọi thực vật cụ thể.