frogmouth

frogmouth

A frogmouth perches on a tree branch at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim miệng ếch: Một loại chim ăn côn trùng, sốngÚc Đông Nam Á, miệng rộng giống miệng ếch. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình thái nổi bật của chúng.

dụ sử dụng
  • (Chim miệng ếch được biết đến với cái miệng rộng giống miệng ếch.)
  • (Chim miệng ếch loài chim hoạt động về đêm, săn côn trùng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit like a frogmouth": ngồi yên lặng, giả vờ như một cành cây (ám chỉ hành vi ngụy trang của chim miệng ếch).
    • The child sat like a frogmouth, hoping not to be seen. (Đứa trẻ ngồi yên như chim miệng ếch, hy vọng không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Frogmouth-like (adj): giống chim miệng ếch.
    • The frogmouth-like camouflage helps the bird blend in with tree branches. (Sự ngụy trang giống chim miệng ếch giúp loài chim này hòa lẫn với cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightjar: chim muỗi (một loài chim ăn côn trùng về đêm, miệng rộng, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Tawny frogmouth: một loài cụ thể trong họ chim miệng ếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frogmouth out: (hiếm dùng) xuất hiện hoặc lộ ra như chim miệng ếch.
    • The bird frogmouthed out from the tree trunk. (Con chim miệng ếch lộ ra từ thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • As still as a frogmouth: im lặng bất động như chim miệng ếch.
    • The spy remained as still as a frogmouth while the guards passed. (Điệp viên vẫn im lặng bất động như chim miệng ếch khi lính gác đi qua.)