frogmouth
Định nghĩa
Danh từ: - Chim miệng ếch: Một loại chim ăn côn trùng, sống ở Úc và Đông Nam Á, có miệng rộng giống miệng ếch. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình thái nổi bật của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim miệng ếch được biết đến với cái miệng rộng giống miệng ếch.)
- (Chim miệng ếch là loài chim hoạt động về đêm, săn côn trùng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit like a frogmouth": ngồi yên lặng, giả vờ như một cành cây (ám chỉ hành vi ngụy trang của chim miệng ếch).
- The child sat like a frogmouth, hoping not to be seen. (Đứa trẻ ngồi yên như chim miệng ếch, hy vọng không bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Frogmouth-like (adj): giống chim miệng ếch.
- The frogmouth-like camouflage helps the bird blend in with tree branches. (Sự ngụy trang giống chim miệng ếch giúp loài chim này hòa lẫn với cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Nightjar: chim cú muỗi (một loài chim ăn côn trùng về đêm, có miệng rộng, nhưng không hoàn toàn giống).
- Tawny frogmouth: một loài cụ thể trong họ chim miệng ếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frogmouth out: (hiếm dùng) xuất hiện hoặc lộ ra như chim miệng ếch.
- The bird frogmouthed out from the tree trunk. (Con chim miệng ếch lộ ra từ thân cây.)
Thành ngữ liên quan
- As still as a frogmouth: im lặng và bất động như chim miệng ếch.
- The spy remained as still as a frogmouth while the guards passed. (Điệp viên vẫn im lặng và bất động như chim miệng ếch khi lính gác đi qua.)