from nowhere

from nowhere

My cousin arrived from nowhere at the family picnic.

Định nghĩa

Trạng từ: "from nowhere" (thường dùng như một cụm trạng ngữ) có nghĩa từ hư không, bất ngờ, không báo trước. Cụm từ này diễn tả một sự việc, sự vật hoặc con người xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột, không dấu hiệu hay nguồn gốc rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Anh họ của bạn xuất hiện từ hư không.)
  • (Một cơn bão bất ngờ ập đến phá hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
  • (Ý tưởng đó đến một cách bất ngờ trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come from nowhere": xuất hiện đột ngột, không báo trước.
    • He came from nowhere to win the race. (Anh ấy bất ngờ xuất hiện để chiến thắng cuộc đua.)
  • "appear from nowhere": xuất hiện như từ hư không.
    • The cat appeared from nowhere and scared me. (Con mèo xuất hiện từ hư không làm tôi giật mình.)
  • "out of nowhere": (biến thể phổ biến) từ hư không, bất ngờ.
    • The car came out of nowhere and hit the tree. (Chiếc xe bất ngờ lao ra từ đâu đó đâm vào cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of thin air: từ hư không, không nguồn gốc.
    • He pulled a rabbit out of thin air. (Anh ấy kéo một con thỏ từ hư không.)
  • Out of the blue: bất ngờ, không báo trước.
    • She called me out of the blue after years. ( ấy gọi cho tôi bất ngờ sau nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất ngờ: xảy ra không dự đoán trước.
  • Đột ngột: xảy ra nhanh chóng, không dấu hiệu.
  • cớ: không có lý do rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come from nowhere: xuất hiện đột ngột.
    • The opportunity came from nowhere. (Cơ hội đến một cách bất ngờ.)
  • Appear from nowhere: hiện ra từ hư không.
    • The ghost appeared from nowhere. (Con ma hiện ra từ hư không.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, không báo trước.
    • The news came out of the blue and shocked everyone. (Tin tức đến bất ngờ làm mọi người sốc.)
  • Like a bolt from the blue: như sét đánh ngang tai, rất bất ngờ.
    • His resignation was like a bolt from the blue. (Việc từ chức của anh ấy như một sét ngang tai.)