from the heart
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): - Từ tận đáy lòng, rất chân thành: "from the heart" diễn tả một hành động hoặc lời nói xuất phát từ cảm xúc thật, sự chân thành sâu sắc, không giả tạo hay tính toán.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nói từ tận đáy lòng trong lời chúc mừng đám cưới.)
- (Lời xin lỗi của cô ấy xuất phát từ tận đáy lòng, và mọi người đều tin cô ấy.)
- (Bài hát này được viết từ tận đáy lòng dành cho tất cả người hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"straight from the heart": nhấn mạnh hơn, có nghĩa là hoàn toàn chân thành, không qua suy tính.
- His advice was straight from the heart, not from a textbook. (Lời khuyên của ông ấy hoàn toàn chân thành, không phải từ sách vở.)
"to speak from the heart": nói một cách chân thành, bộc trực.
- The politician tried to speak from the heart, but his words sounded rehearsed. (Chính trị gia đó cố nói một cách chân thành, nhưng lời nói của ông ta nghe có vẻ đã được tập trước.)
Biến thể và từ gần giống
Heartfelt (tính từ): chân thành, thật lòng.
- She gave a heartfelt thank you to her supporters. (Cô ấy đã gửi lời cảm ơn chân thành tới những người ủng hộ mình.)
Wholehearted (tính từ): toàn tâm toàn ý, hết lòng.
- We need a wholehearted commitment to this project. (Chúng ta cần một sự cam kết hết lòng cho dự án này.)
Từ đồng nghĩa
- Sincerely: một cách chân thành.
- I sincerely apologize for the mistake. (Tôi chân thành xin lỗi vì sai lầm này.)
- From the bottom of one's heart: từ tận đáy lòng (cụm từ tương đương, nhấn mạnh hơn).
- I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come from the heart: xuất phát từ tận đáy lòng.
- Everything I said came from the heart. (Mọi điều tôi nói đều xuất phát từ tận đáy lòng.)
Thành ngữ liên quan
- Have a heart: hãy có lòng trắc ẩn, hãy thương xót.
- Have a heart and give him another chance. (Hãy có lòng trắc ẩn và cho anh ấy một cơ hội khác.)
- Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu.
- She wears her heart on her sleeve, so you can always tell how she feels. (Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc ra ngoài, vì vậy bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)