from time to time
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "from time to time" có nghĩa là "thỉnh thoảng", "đôi khi", chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, không đều đặn, nhưng lặp lại theo từng khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bà của mình.)
- (Đôi khi, cô ấy thích đọc một cuốn tiểu thuyết.)
- (Thời tiết thay đổi thỉnh thoảng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"From time to time" có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- From time to time, he checks his email. (Thỉnh thoảng, anh ấy kiểm tra email.)
- He checks his email from time to time. (Anh ấy kiểm tra email thỉnh thoảng.)
Trong văn viết trang trọng, cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự lặp lại không thường xuyên nhưng mang tính chu kỳ.
- The committee meets from time to time to discuss policy. (Ủy ban họp thỉnh thoảng để thảo luận về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Occasionally (trạng từ): thỉnh thoảng, đôi khi.
- She occasionally goes to the gym. (Cô ấy thỉnh thoảng đến phòng tập.)
- Now and then (cụm trạng từ): thỉnh thoảng.
- Now and then, we take a walk in the park. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi dạo trong công viên.)
- On occasion (cụm trạng từ): đôi khi, thỉnh thoảng.
- On occasion, he stays up late. (Đôi khi, anh ấy thức khuya.)
Từ đồng nghĩa
- Sometimes: đôi khi.
- Now and again: thỉnh thoảng.
- Every so often: thỉnh thoảng, cách quãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "from time to time", vì đây là một cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Every now and then: thỉnh thoảng (tương tự nghĩa).
- Every now and then, I like to travel. (Thỉnh thoảng, tôi thích đi du lịch.)
- Once in a blue moon: hiếm khi, rất ít khi (mang sắc thái hiếm hơn "from time to time").
- He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy hiếm khi về thăm quê.)