from way back

from way back

They have been friends from way back.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Từ lâu, đã lâu rồi: "from way back" chỉ một khoảng thời gian dài trong quá khứ, thường được dùng để nói về mối quan hệ hoặc sự quen biết đã kéo dài từ rất lâu.

dụ sử dụng
  • ( ấy biết anh ta từ lâu rồi.)
  • (Chúng tôi bạn từ lâu, từ hồi tiểu học.)
  • (Truyền thống này từ lâu đời trong gia đình chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from way back when": từ một thời điểm rất xa trong quá khứ.

    • I remember that song from way back when we were kids. (Tôi nhớ bài hát đó từ thời chúng tôi còn nhỏ xa xưa.)
  • "a friend from way back": một người bạn lâu năm.

    • He's a friend from way back, we grew up together. (Anh ấy bạn lâu năm, chúng tôi lớn lên cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • From a long time ago: từ rất lâu trước đây.

    • This custom comes from a long time ago. (Phong tục này từ rất lâu trước đây.)
  • Way back: rất lâu về trước (thường dùng thay thế cho "from way back" trong ngữ cảnh không trang trọng).

    • I've known her way back. (Tôi đã biết ấy từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Since long ago: từ lâu rồi.

    • They have been married since long ago. (Họ đã kết hôn từ lâu rồi.)
  • For ages: trong một thời gian dài.

    • I haven't seen him for ages. (Tôi đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "from way back", nhưng có thể kết hợp với động từ "go back" (quay lại quá khứ):
    • Our friendship goes way back. (Tình bạn của chúng tôi từ lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Way back when: vào một thời điểm xa xưa nào đó.

    • Way back when, people used to write letters by hand. (Ngày xưa, người ta thường viết thư bằng tay.)
  • From the old school: thuộc về trường phái , truyền thống.

    • He's a teacher from the old school. (Ông ấy một giáo viên thuộc trường phái .)