front burner

front burner

The project is on the front burner for the team this week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ưu tiên hàng đầu: "front burner" chỉ một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dự án được ưu tiên xử lý ngay lập tức, thường tính cấp bách hoặc tầm quan trọng cao. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh bếp nấu, nơi các món ăn trên bếp trước (front burner) cần được chú ý nhiều hơn so với bếp sau (back burner).
dụ sử dụng
  • (Công việc đã được chuyển lên ưu tiên hàng đầu để kịp thời hạn.)
  • (Biến đổi khí hậu hiện ưu tiên hàng đầu của chính trị toàn cầu.)
  • ( ấy đặt sự nghiệp lên ưu tiên hàng đầu sau khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the front burner": đang ưu tiên hàng đầu.
    • The new project is on the front burner this quarter. (Dự án mới ưu tiên hàng đầu trong quý này.)
  • "to move something to the front burner": đưa một việc đó lên ưu tiên hàng đầu.
    • The CEO moved the budget review to the front burner. (Giám đốc điều hành đã đưa việc xem xét ngân sách lên ưu tiên hàng đầu.)
  • "to keep something on the front burner": duy trì ưu tiên cho một việc.
    • We need to keep safety on the front burner at all times. (Chúng ta cần duy trì an toàn ưu tiên hàng đầu mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Back burner (danh từ): ưu tiên thấp hơn, tạm thời bỏ qua.
    • The proposal was put on the back burner until next year. (Đề xuất đã được tạm gác lại cho đến năm sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Top priority: ưu tiên hàng đầu.
  • Primary focus: trọng tâm chính.
  • Urgent matter: vấn đề cấp bách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "put" hoặc "move" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • On the front burner: (như trên) đang ưu tiên hàng đầu.
    • The housing crisis is on the front burner for the government. (Cuộc khủng hoảng nhà ở ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)