front man

front man

The front man smiled and shook hands with the investors.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đứng ra làm bình phong: "front man" chỉ một người được sử dụng để che đậy hoặc làm vỏ bọc cho một hoạt động mờ ám, bất hợp pháp hoặc đáng ngờ nào đó. Người này thường đóng vai trò đại diện chính thức hoặc có vẻ ngoài hợp pháp, trong khi người thật sự đứng sau điều khiển hoặc hưởng lợi từ hoạt động đó.

dụ sử dụng
  • (Công ty đó được điều hành bởi tội phạm, nhưng họ đã dùng một doanh nhân đáng kính làm người đứng ra làm bình phong.)
  • (Anh ta chỉ người đứng ra làm bình phong cho đường dây đánh bạc bất hợp pháp; ông trùm thật sự không bao giờ lộ diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a front man": đóng vai trò người đứng ra làm bình phong.

    • She acted as a front man for the drug trafficking operation, while her partner handled the logistics. ( ta đóng vai trò làm người đứng ra làm bình phong cho hoạt động buôn bán ma túy, trong khi đối tác của ta xử lý khâu hậu cần.)
  • "to be the front man": người đại diện bề ngoài.

    • Although he was the front man of the charity, all donations went to a private account. (Mặc dù anh ta người đại diện bề ngoài của tổ chức từ thiện, tất cả tiền quyên góp đều chuyển vào tài khoản cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Front woman (n): phụ nữ đứng ra làm bình phong.

    • A front woman was hired to sign the contracts for the fake company. (Một người phụ nữ làm bình phong đã được thuê để các hợp đồng cho công ty giả mạo.)
  • Front organization (n): tổ chức bình phong.

    • The charity was actually a front organization for money laundering. (Tổ chức từ thiện đó thực ra một tổ chức bình phong cho việc rửa tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Straw man: người đứng tên hộ, bình phong.
  • Figurehead: người đứng đầu danh nghĩa, không thực quyền.
  • Front: bình phong (cũng có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Front for: làm bình phong cho.
    • The restaurant fronts for a smuggling ring. (Nhà hàng đó làm bình phong cho một đường dây buôn lậu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a front: làm bình phong.
    • The whole operation was just a front for illegal activities. (Toàn bộ hoạt động chỉ bình phong cho các hành vi bất hợp pháp.)