front matter

front matter

The author reviews the front matter before the book is printed.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Phần đầu sách: "front matter" thuật ngữ chỉ tất cả các trang nội dung xuất hiện trước phần chính văn (main text) của một cuốn sách.

dụ sử dụng
  • (Phần đầu sách của sách giáo khoa bao gồm trang tiêu đề, trang bản quyền mục lục.)
  • (Biên tập viên thường xem xét phần đầu sách một cách cẩn thận để đảm bảo mọi thông tin pháp đều chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the front matter": thuộc phần đầu sách.

    • The preface and acknowledgments are part of the front matter. (Lời nói đầu lời cảm ơn một phần của phần đầu sách.)
  • "to include in the front matter": đưa vào phần đầu sách.

    • The publisher decided to include a list of illustrations in the front matter. (Nhà xuất bản quyết định đưa danh sách minh họa vào phần đầu sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Back matter (n): phần cuối sách (phần nội dung sau chính văn, như phụ lục, chỉ mục).

    • The back matter contains the index and appendices. (Phần cuối sách chứa chỉ mục phụ lục.)
  • Body matter (n): phần chính văn (nội dung chính của sách).

    • The body matter begins after the front matter ends. (Phần chính văn bắt đầu sau khi phần đầu sách kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary pages: các trang mở đầu.
  • Prelims: dạng viết tắt thông dụng trong ngành xuất bản.
Các cụm từ liên quan
  • Front matter content: nội dung phần đầu sách.
    • The front matter content varies depending on the type of book. (Nội dung phần đầu sách thay đổi tùy theo loại sách.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "front matter".)