front-bencher

/'frʌnt,bentʃə/
Học thuật
Thân thiện
front-bencher

A front-bencher addresses the chamber during a parliamentary debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại biểu ngồi hàng ghế trước (trong nghị viện): Chỉ một thành viên của nghị viện, đặc biệt trong hệ thống Westminster (như Anh, Canada, Úc), người ngồihàng ghế đầu tiên trong hội trường nghị viện giữ một vị trí quan trọng trong đảng của mình. Thường bao gồm các bộ trưởng trong chính phủ các thành viên cấp cao của phe đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a senior member of the opposition, she is a prominent front-bencher. (Với tư cách một thành viên cấp cao của phe đối lập, ấy một đại biểu hàng ghế trước nổi bật.)
    • The Prime Minister reshuffled his team of front-benchers. (Thủ tướng đã cải tổ lại đội ngũ các đại biểu hàng ghế trước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior front-bencher": Đại biểu hàng ghế trước cấp cao, thường người đứng đầu một bộ hoặc ảnh hưởng lớn trong đảng.

    • The debate was led by a senior front-bencher from the ruling party. (Cuộc tranh luận được dẫn dắt bởi một đại biểu hàng ghế trước cấp cao từ đảng cầm quyền.)
  • "Opposition front-bencher": Đại biểu hàng ghế trước của phe đối lập, thường đảm nhận vai trò "bộ trưởng bóng" (shadow minister) để giám sát chất vấn các chính sách của chính phủ.

    • The opposition front-bencher criticized the government's new policy. (Đại biểu hàng ghế trước của phe đối lập đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Front bench (n): Hàng ghế trước; dùng để chỉ vị trí hoặc nhóm các chính trị gia quan trọng.

    • He was promoted to the front bench. (Ông ấy được thăng chức vào hàng ghế trước.)
  • Backbencher (n): Đại biểu ngồi hàng ghế sau; chỉ nghị sĩ thông thường không giữ chức vụ trong chính phủ hoặc ban lãnh đạo phe đối lập.

    • The backbenchers often have more freedom to express personal views. (Các đại biểu hàng ghế sau thường nhiều tự do hơn để bày tỏ quan điểm cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior parliamentarian: Nghị sĩ cấp cao.
  • Frontbench MP: Nghị sĩ thuộc hàng ghế trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "front-bencher" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "front-bencher".)

front-bencher

A front-bencher addresses the chamber during a parliamentary debate.

danh từ
  1. đại biểu ngồi hàng ghế trước (bộ trưởng, cựu bộ trưởng, lânh tụ đảng đối lập, ở nghị viện Anh)