front-runner
Định nghĩa
Danh từ: front-runner chỉ một người hoặc tổ chức được đánh giá là có khả năng cao nhất để chiến thắng trong một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc cuộc đua nào đó. Đây là người dẫn đầu trong giai đoạn đầu hoặc giữa của cuộc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là ứng cử viên dẫn đầu trong cuộc bầu cử tổng thống.)
- (Công ty đó đã trở thành người dẫn đầu trong ngành công nghệ sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be considered the front-runner": được coi là người dẫn đầu.
- Despite early setbacks, he is still considered the front-runner for the championship. (Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, anh ấy vẫn được coi là người dẫn đầu cho chức vô địch.)
"front-runner status": vị thế dẫn đầu.
- The team's front-runner status was threatened by a strong opponent. (Vị thế dẫn đầu của đội đã bị đe dọa bởi một đối thủ mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Front-running (danh từ/động từ): hành động giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính.
- Front-running is illegal in financial markets. (Giao dịch nội gián là bất hợp pháp trên thị trường tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Người dẫn đầu (leader): chỉ người đang ở vị trí cao nhất.
- Ứng cử viên hàng đầu (top candidate): thường dùng trong bối cảnh bầu cử.
- Người được yêu thích (favorite): trong thể thao hoặc cuộc thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull ahead: vượt lên dẫn đầu.
- The front-runner pulled ahead in the final lap. (Người dẫn đầu đã vượt lên trong vòng cuối.)
Fall behind: tụt lại phía sau.
- If the front-runner falls behind, the race becomes more competitive. (Nếu người dẫn đầu tụt lại, cuộc đua sẽ trở nên cạnh tranh hơn.)
Thành ngữ liên quan
In the lead: đang dẫn đầu.
- The front-runner is clearly in the lead. (Người dẫn đầu rõ ràng đang ở vị trí dẫn đầu.)
Ahead of the pack: vượt trội so với nhóm còn lại.
- As a front-runner, she is ahead of the pack. (Là người dẫn đầu, cô ấy vượt trội so với nhóm còn lại.)