frontal lobotomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt dây thần kinh thùy trán: "frontal lobotomy" là một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, trong đó các đường dẫn truyền thần kinh đến và đi từ thùy trán của não bị cắt đứt. Thủ thuật này thường dẫn đến những thay đổi đáng kể về nhận thức và tính cách.
Ví dụ sử dụng
- (Sự ra đời của phẫu thuật cắt dây thần kinh thùy trán vào những năm 1940 từng được coi là một bước đột phá trong điều trị các bệnh tâm thần nặng.)
- (Sau khi trải qua phẫu thuật cắt dây thần kinh thùy trán, bệnh nhân cho thấy sự giảm đáng kể tính hung hăng nhưng cũng mất đi nhiều chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a frontal lobotomy": thực hiện phẫu thuật cắt dây thần kinh thùy trán.
- Surgeons rarely perform a frontal lobotomy today due to ethical concerns and better treatment options. (Các bác sĩ phẫu thuật hiếm khi thực hiện phẫu thuật cắt dây thần kinh thùy trán ngày nay vì những lo ngại về đạo đức và các lựa chọn điều trị tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Lobotomy (n): phẫu thuật cắt dây thần kinh não (thường chỉ chung, không nhất thiết chỉ thùy trán).
- Lobotomy was a controversial practice in the history of psychiatry. (Phẫu thuật cắt dây thần kinh não là một thực hành gây tranh cãi trong lịch sử tâm thần học.)
Frontal (adj): thuộc về thùy trán.
- The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions. (Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Leucotomy: một thuật ngữ đồng nghĩa với "lobotomy", thường dùng trong y văn cổ điển.
- The leucotomy procedure was refined over the decades. (Quy trình phẫu thuật cắt dây thần kinh não đã được hoàn thiện qua nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "frontal lobotomy".
Thành ngữ liên quan
- "to have a frontal lobotomy": (nghĩa bóng) chỉ hành động hoặc trạng thái làm giảm khả năng suy nghĩ hoặc sáng tạo một cách đột ngột.
- After the merger, the company seemed to have a frontal lobotomy, losing all its innovative spirit. (Sau vụ sáp nhập, công ty dường như bị cắt mất khả năng sáng tạo, mất hết tinh thần đổi mới.)