frontally

frontally

The car was hit frontally by the oncoming vehicle.

Định nghĩa

Trạng từ:
- phía trước, về phía trước, hoặc hướng về phía trước: "frontally" mô tả một hành động hoặc vị trí liên quan đến mặt trước của một vật thể, cơ thể, hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • (Những người lính tấn công kẻ thù từ phía trước.)
  • (Tòa nhà bị hư hạimặt tiền trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "approach frontally": tiếp cận trực diện, đối đầu trực tiếp.

    • The company decided to approach the problem frontally rather than avoiding it. (Công ty quyết định tiếp cận vấn đề một cách trực diện thay vì tránh .)
  • "viewed frontally": nhìn từ phía trước.

    • The sculpture is best viewed frontally to appreciate its symmetry. (Tác phẩm điêu khắc nên được nhìn từ phía trước để thấy sự đối xứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal (tính từ): thuộc về phía trước, mặt trước.

    • The frontal lobe of the brain controls reasoning. (Thùy trán của não kiểm soát khả năng suy luận.)
  • Front (danh từ/tính từ): phía trước, mặt trước.

    • The front of the house needs painting. (Mặt trước của ngôi nhà cần sơn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Directly: trực tiếp, không qua trung gian.
  • Head-on: đối đầu, trực diện (thường dùng trong ngữ cảnh va chạm hoặc xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come frontally: xuất hiện hoặc tấn công từ phía trước.
    • The enemy came frontally, forcing us to retreat. (Kẻ thù tấn công từ phía trước, buộc chúng tôi phải rút lui.)
Thành ngữ liên quan
  • Face something frontally: đối mặt với điều đó một cách trực tiếp.
    • She faced her fears frontally and overcame them. ( ấy đối mặt với nỗi sợ hãi một cách trực diện vượt qua chúng.)