frontbencher
Định nghĩa
Danh từ: frontbencher là một thành viên của Hạ viện (House of Commons) trong hệ thống chính trị Anh, người giữ chức vụ bộ trưởng trong chính phủ hoặc giữ một vị trí chính thức trong đảng đối lập. Những người này ngồi ở hàng ghế đầu trong phòng họp, đối diện với nhau, để thể hiện vai trò lãnh đạo và trách nhiệm chính trị của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ tướng và nội các bóng tối đều là các thành viên hàng ghế đầu.)
- (Cô ấy trở thành một thành viên hàng ghế đầu sau khi được bổ nhiệm làm bộ trưởng giáo dục.)
- (Thành viên hàng ghế đầu của phe đối lập đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để phân biệt với (thành viên hàng ghế sau) – những nghị sĩ không giữ chức vụ lãnh đạo và ngồi ở hàng ghế phía sau.
- Trong bối cảnh chính trị, cụm từ dùng để chỉ nhóm các frontbencher của một đảng.
Biến thể và từ gần giống
- Frontbench (danh từ): hàng ghế đầu (trong quốc hội), cũng chỉ nhóm các thành viên lãnh đạo của một đảng.
- The frontbench of the Labour Party met to discuss the budget. (Hàng ghế đầu của Đảng Lao động đã họp để thảo luận về ngân sách.)
- Backbencher (danh từ): thành viên hàng ghế sau – nghị sĩ không giữ chức vụ lãnh đạo.
- Backbenchers often have more freedom to vote against their party. (Các thành viên hàng ghế sau thường có nhiều tự do hơn để bỏ phiếu chống lại đảng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Minister (bộ trưởng): dùng cho thành viên chính phủ.
- Shadow minister (bộ trưởng bóng tối): dùng cho thành viên đối lập giữ vị trí chính thức.
- Leader (lãnh đạo): chỉ chung người giữ vai trò đầu não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể kết hợp với động từ (trở thành) hoặc (bổ nhiệm) như trong các ví dụ trên.
Thành ngữ liên quan
- To be on the front bench: ngồi ở hàng ghế đầu, tức là giữ chức vụ lãnh đạo trong chính trị.
- After the election, he was promoted to the front bench. (Sau cuộc bầu cử, ông ấy được thăng chức lên hàng ghế đầu.)