frontier settlement

frontier settlement

A family builds their log cabin in a new frontier settlement.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu định cư biên giới: Một khu vực hoặc cộng đồng con người sinh sống nằmrìa hoặc vùng biên giới của một nền văn minh, nơi chưa được khai phá hoặc phát triển đầy đủ. "Frontier settlement" thường gắn liền với quá trình mở rộng lãnh thổ, khai hoang, thiết lập các cộng đồng mớinhững vùng đất xa xôi, hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Những người tiên phong đã thành lập một khu định cư biên giới nhỏ gần con sông.)
  • (Cuộc sống trong một khu định cư biên giới rất khắc nghiệt đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a frontier settlement": xây dựng một khu định cư biên giới.
    • The government encouraged citizens to build frontier settlements to expand the nation's territory.
      (Chính phủ khuyến khích công dân xây dựng các khu định cư biên giới để mở rộng lãnh thổ quốc gia.)
  • "frontier settlement as a symbol": khu định cư biên giới như một biểu tượng.
    • The frontier settlement became a symbol of courage and resilience.
      (Khu định cư biên giới trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontier (n): biên giới, vùng biên giới.
    • The frontier was a dangerous place. (Biên giới một nơi nguy hiểm.)
  • Settlement (n): khu định cư, sự giải quyết.
    • The settlement grew into a town. (Khu định cư phát triển thành một thị trấn.)
  • Frontiersman (n): người sốngbiên giới.
    • The frontiersman was skilled in hunting. (Người sốngbiên giới rất giỏi săn bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Outpost: đồn biên phòng, tiền đồn (một khu định cư nhỏ, thường mục đích quân sự hoặc thám hiểm).
  • Colony: thuộc địa (khu định cư do một quốc gia thiết lậpvùng đất xa lạ).
  • Hamlet: làng nhỏ (một khu định cư nhỏ, thườngvùng nông thôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "frontier settlement", nhưng có thể kết hợp với: - Settle in: định cư vào.
- They settled in the frontier settlement after a long journey. (Họ định cư vào khu định cư biên giới sau một hành trình dài.) - Push forward: tiến lên, mở rộng.
- The settlers pushed forward to establish new frontier settlements. (Những người định cư tiến lên để thiết lập các khu định cư biên giới mới.)

Thành ngữ liên quan
  • "The last frontier": biên giới cuối cùng (chỉ những vùng đất hoang , chưa được khám phá).
    • Alaska was once called the last frontier settlement. (Alaska từng được gọi là khu định cư biên giới cuối cùng.)
  • "At the frontier of civilization": ở rìa của nền văn minh.
    • The frontier settlement was at the frontier of civilization. (Khu định cư biên giới nằmrìa của nền văn minh.)