frontierswoman

frontierswoman

A frontierswoman chops wood outside her log cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ sốngvùng biên giới, vùng tiên phong: "Frontierswoman" chỉ một người phụ nữ sinh sống hoặc làm việcvùng biên giới, thường những khu vực xa xôi, mới được khai phá, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử như miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19. Từ này nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong việc khám phá, định cư xây dựng cuộc sốngnhững vùng đất mới.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ vùng biên giới nấu bữa ăn trên lửa trại trong khi chồng đi săn tìm thức ăn.)
  • (Nhiều câu chuyện ca ngợi lòng dũng cảm của người phụ nữ vùng biên giới, người đã đối mặt với mùa đông khắc nghiệt thú hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pioneer frontierswoman": người phụ nữ tiên phongvùng biên giới, nhấn mạnh vai trò đi đầu trong khai hoang.
    • Laura Ingalls Wilder is often remembered as a pioneer frontierswoman through her books. (Laura Ingalls Wilder thường được nhớ đến như một người phụ nữ tiên phong vùng biên giới qua những cuốn sách của .)
  • "frontierswoman spirit": tinh thần của người phụ nữ vùng biên giới, chỉ sự kiên cường, tự lực can đảm.
    • She embodies the frontierswoman spirit, never backing down from a challenge. ( ấy thể hiện tinh thần của người phụ nữ vùng biên giới, không bao giờ lùi bước trước thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontier (danh từ): vùng biên giới, vùng đất mới.
    • The frontier was a dangerous but exciting place to live. (Vùng biên giới nơi sống nguy hiểm nhưng thú vị.)
  • Frontiersman (danh từ): người đàn ông sốngvùng biên giới.
    • He was a rugged frontiersman who knew how to survive in the wilderness. (Anh ấy một người đàn ông vùng biên giới rắn rỏi, biết cách sinh tồn trong hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer woman: người phụ nữ tiên phong (thường dùng trong bối cảnh khai hoang, mở đất).
  • Settler woman: người phụ nữ định cư (nhấn mạnh vào việc xây dựng cuộc sống lâu dàivùng đất mới).
Thành ngữ liên quan
  • "Frontierswoman's grit": sự kiên cường của người phụ nữ vùng biên giới, dùng để chỉ lòng quyết tâm vượt khó.
    • She faced the loss of her farm with a frontierswoman's grit. ( ấy đối mặt với việc mất trang trại bằng sự kiên cường của một người phụ nữ vùng biên giới.)