frontstall
Định nghĩa
Danh từ:
- Một bộ phận của áo giáp thời trung cổ, được làm bằng kim loại, dùng để bảo vệ đầu của ngựa trong chiến trận.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa của hiệp sĩ mang một cái frontstall bằng thép nặng.)
- (Cái frontstall được trang trí bằng những đường khắc tinh xảo để thể hiện sự giàu có của chủ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fit a frontstall": lắp đặt hoặc gắn frontstall vào đầu ngựa.
- The blacksmith spent hours fitting the frontstall to the horse's head. (Người thợ rèn đã dành nhiều giờ để lắp frontstall vào đầu con ngựa.)
"frontstall in battle": sử dụng frontstall trong chiến đấu.
- Without a frontstall, the horse was vulnerable to enemy attacks. (Không có frontstall, con ngựa dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công của kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
Frontal (danh từ): một bộ phận tương tự, thường chỉ phần trước của áo giáp ngựa.
- The horse's frontal was damaged in the joust. (Phần áo giáp trước của con ngựa đã bị hỏng trong cuộc đấu thương.)
Chamfron (danh từ): một từ đồng nghĩa thường dùng trong tiếng Anh cổ.
- The chamfron protected the horse's face from swords. (Cái chamfron bảo vệ mặt ngựa khỏi kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Chamfron: bộ phận bảo vệ đầu ngựa tương tự.
- Headpiece: một từ chung hơn, chỉ bất kỳ bộ phận bảo vệ đầu nào.
Các cụm từ liên quan
- "frontstall of armor": bộ frontstall của áo giáp.
- The frontstall of armor was polished to a shine before the tournament. (Cái frontstall của áo giáp đã được đánh bóng lấp lánh trước giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'frontstall' do tính chuyên ngành cao của từ này.)