frost mist
Định nghĩa
Danh từ: - Sương muối dạng tinh thể: "frost mist" chỉ một lớp sương mù mỏng bao gồm các tinh thể băng nhỏ li ti, thường xuất hiện trong không khí lạnh giá khi độ ẩm cao. Hiện tượng này tạo ra một lớp phủ trắng mờ trên bề mặt như cỏ, cây cối hoặc kính xe, khác với sương mù thông thường vì nó bao gồm các hạt băng chứ không phải nước lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Không khí buổi sáng lạnh giá tràn ngập sương muối dạng tinh thể, khiến bãi cỏ trông như một tấm thảm trắng lấp lánh.)
- (Lái xe qua sương muối dạng tinh thể rất nguy hiểm vì nó làm giảm tầm nhìn và để lại một lớp băng mỏng trên kính chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a veil of frost mist": một lớp màn sương muối dạng tinh thể, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật.
- A delicate veil of frost mist settled over the garden at dawn. (Một lớp màn sương muối dạng tinh thể mỏng manh phủ lên khu vườn lúc bình minh.)
"frost mist vs. fog": sự khác biệt giữa sương muối dạng tinh thể và sương mù thông thường. Trong khi sương mù là các giọt nước nhỏ, "frost mist" là các tinh thể băng, thường xuất hiện ở nhiệt độ rất thấp.
- Unlike fog, which is made of water droplets, frost mist consists of tiny ice crystals that sparkle in the sunlight. (Không giống như sương mù được tạo thành từ các giọt nước, sương muối dạng tinh thể bao gồm các tinh thể băng nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frost (n): sương muối, băng giá.
- The ground was covered in frost this morning. (Mặt đất bị phủ đầy sương muối sáng nay.)
- Mist (n): sương mù.
- The early morning mist cleared by noon. (Sương mù buổi sáng sớm tan vào buổi trưa.)
- Ice crystals (n): tinh thể băng.
- Ice crystals formed on the window during the night. (Các tinh thể băng hình thành trên cửa sổ suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Ice fog: sương mù băng, một hiện tượng tương tự nhưng thường dày đặc hơn và xuất hiện ở vùng cực.
- In Alaska, ice fog can make it impossible to see more than a few feet ahead. (Ở Alaska, sương mù băng có thể khiến bạn không thể nhìn thấy xa hơn vài mét.)
- Rime: sương muối đọng, thường chỉ các tinh thể băng bám trên bề mặt.
- The trees were covered in rime after the cold night. (Cây cối bị phủ đầy sương muối đọng sau đêm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- No phrasal verbs directly associated. "Frost mist" là một danh từ ghép, không có động từ đi kèm. Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "form" để mô tả quá trình hình thành:
- Frost mist forms when the temperature drops below freezing and humidity is high. (Sương muối dạng tinh thể hình thành khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng và độ ẩm cao.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly associated. Tuy nhiên, "frost mist" có thể được dùng trong các cụm từ miêu tả thời tiết lạnh giá.
- The morning was wrapped in a blanket of frost mist. (Buổi sáng được bao bọc trong một tấm chăn sương muối dạng tinh thể.)