frost snow

frost snow

A delicate frost snow covers the windowpane.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh thể băng nhỏ: "frost snow" chỉ những tinh thể băng nhỏ, mịn, thường hình thành trên bề mặt lạnh khi hơi nước trong không khí đóng băng trực tiếp, không phải tuyết rơi.

dụ sử dụng
  • (Cỏ bị phủ đầy băng tinh thể nhỏ vào sáng sớm.)
  • (Băng tinh thể nhỏ lấp lánh trên ô cửa sổ dưới ánh nắng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frost snow" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên để nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế của băng giá.
    • The artist captured the delicate frost snow on the leaves in his painting. (Người họa sĩ đã ghi lại lớp băng tinh thể nhỏ tinh tế trên trong bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Frost (n): sương giá, băng giá nói chung.
    • The frost damaged the crops. (Sương giá đã làm hỏng mùa màng.)
  • Snow (n): tuyết (khác với "frost snow" tinh thể băng nhỏ).
    • We had heavy snow last night. (Chúng tôi tuyết dày vào đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoarfrost: băng giá, sương muối (chỉ lớp băng tinh thể trên bề mặt).
  • Rime: băng phủ (lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "frost snow" danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "frost snow" thuật ngữ mô tả cụ thể, không phải thành ngữ phổ biến).