frostbite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tê cóng, bỏng lạnh: "frostbite" chỉ tình trạng tổn thương mô cơ thể do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, gây ra cảm giác tê, phồng rộp và có thể dẫn đến hoại tử.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị tê cóng nghiêm trọng ở các ngón tay sau khi bị lạc trong tuyết nhiều giờ.)
- (Đeo găng tay phù hợp có thể ngăn ngừa tê cóng trong thời tiết cực lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get frostbite": bị tê cóng.
- If you don't wear warm socks, you might get frostbite on your toes. (Nếu bạn không đi tất ấm, bạn có thể bị tê cóng ở các ngón chân.)
"frostbite warning": cảnh báo nguy cơ tê cóng.
- The weather forecast issued a frostbite warning for the hikers. (Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo nguy cơ tê cóng cho những người đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Frostbitten (adj): bị tê cóng, bị bỏng lạnh.
- His frostbitten fingers turned black and required amputation. (Những ngón tay bị tê cóng của anh ấy chuyển sang màu đen và cần phải cắt bỏ.)
Frostbite (v): gây tê cóng (dạng động từ ít dùng).
- The extreme cold can frostbite exposed skin within minutes. (Cái lạnh cực độ có thể gây tê cóng da tiếp xúc trong vòng vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Cryoinjury: tổn thương do lạnh (thuật ngữ y khoa).
- Cold injury: chấn thương do lạnh (khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "frostbite".
Thành ngữ liên quan
- "the frostbite of winter": (ẩn dụ) sự khắc nghiệt của mùa đông.
- The frostbite of winter made life unbearable for the homeless. (Sự khắc nghiệt của mùa đông khiến cuộc sống của người vô gia cư trở nên không thể chịu đựng nổi.)