frostbitten
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tê cóng, bị bỏng lạnh: "frostbitten" mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể (thường là ngón tay, ngón chân, tai, mũi) bị tổn thương do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, dẫn đến đông cứng mô và có thể gây hoại tử. Từ này cũng có thể dùng để chỉ trái cây hoặc cây trồng bị hư hại vì sương giá.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngón tay của người leo núi bị tê cóng sau nhiều giờ tiếp xúc với trận bão tuyết.)
- (Những quả nho bị bỏng lạnh không thể bán được dưới dạng trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be frostbitten": bị tê cóng (dùng trong y học hoặc mô tả thiệt hại do thời tiết).
- If you stay out in the cold without gloves, your hands could become frostbitten. (Nếu bạn ở ngoài trời lạnh mà không đeo găng tay, tay bạn có thể bị tê cóng.)
"frostbitten leaves": lá cây bị sương giá làm hỏng.
- The frostbitten leaves of the tomato plants turned black and wilted. (Những chiếc lá cà chua bị sương giá làm hỏng đã chuyển sang màu đen và héo úa.)
Biến thể và từ gần giống
Frostbite (danh từ): sự tê cóng, bỏng lạnh (tình trạng tổn thương mô do lạnh).
- He suffered severe frostbite on his toes. (Anh ấy bị tê cóng nghiêm trọng ở các ngón chân.)
Frost (danh từ): sương giá, lớp băng mỏng.
- The frost covered the grass in the morning. (Sương giá phủ kín bãi cỏ vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Chilled: bị lạnh cóng, nhưng không nghiêm trọng bằng "frostbitten".
- Numb with cold: tê cóng vì lạnh (thường dùng để mô tả cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan