frostbitten

frostbitten

Her frostbitten fingers were wrapped in a warm blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cóng, bị bỏng lạnh: "frostbitten" mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể (thường ngón tay, ngón chân, tai, mũi) bị tổn thương do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, dẫn đến đông cứng có thể gây hoại tử. Từ này cũng có thể dùng để chỉ trái cây hoặc cây trồng bị hư hại sương giá.
dụ sử dụng
  • (Những ngón tay của người leo núi bị cóng sau nhiều giờ tiếp xúc với trận bão tuyết.)
  • (Những quả nho bị bỏng lạnh không thể bán được dưới dạng trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be frostbitten": bị cóng (dùng trong y học hoặc mô tả thiệt hại do thời tiết).

    • If you stay out in the cold without gloves, your hands could become frostbitten. (Nếu bạnngoài trời lạnh không đeo găng tay, tay bạn có thể bị cóng.)
  • "frostbitten leaves": cây bị sương giá làm hỏng.

    • The frostbitten leaves of the tomato plants turned black and wilted. (Những chiếc cà chua bị sương giá làm hỏng đã chuyển sang màu đen héo úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frostbite (danh từ): sự cóng, bỏng lạnh (tình trạng tổn thương do lạnh).

    • He suffered severe frostbite on his toes. (Anh ấy bị cóng nghiêm trọngcác ngón chân.)
  • Frost (danh từ): sương giá, lớp băng mỏng.

    • The frost covered the grass in the morning. (Sương giá phủ kín bãi cỏ vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilled: bị lạnh cóng, nhưng không nghiêm trọng bằng "frostbitten".
  • Numb with cold: cóng lạnh (thường dùng để mô tả cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan