frostweed

frostweed

A delicate frostweed plant stands covered in sparkling ice crystals at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây băng giá: "frostweed" tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo lâu nămmiền đông Hoa Kỳ, đặc biệt loài Helianthemum canadense (cây vàng sớm) Verbesina virginica (cây trắng cao). Tên gọi này bắt nguồn từ hiện tượng các tinh thể băng hình thành trên thân cây vào những đợt sương giá đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Cây băng giá trong vườn lấp lánh những tinh thể băng vào lúc bình minh.)
  • (Nông dânmiền đông Hoa Kỳ thường thấy cây băng giá dọc các bên đường vào cuối mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frostweed's ice formation": quá trình hình thành băng trên cây băng giá, xảy ra khi nước trong thân cây đóng băng đẩy ra ngoài thành các dải băng mỏng.
    • The frostweed's ice formation is a natural phenomenon that fascinates botanists. (Sự hình thành băng của cây băng giá một hiện tượng tự nhiên khiến các nhà thực vật học say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Frostweed (n): cây băng giá (dạng chính).
  • Frostweed plant (n): cây băng giá (dạng mô tả đầy đủ).
  • Ice plant (n): cây băng (một tên gọi khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "ice plant" thường chỉ nhóm cây mọng nước khác).
Từ đồng nghĩa
  • Frostwort: cây băng giá (từ đồng nghĩa hiếm dùng).
  • Rockrose: hoa hồng đá (tên gọi khác của ).
  • White crownbeard: mào trắng (tên gọi khác của ).
Các cụm từ liên quan
  • "to form frostweed": hình thành cây băng giá (chỉ hiện tượng tự nhiên).
    • When temperatures drop, frostweed forms along the stems. (Khi nhiệt độ giảm, cây băng giá hình thành dọc theo thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "frostweed".
Lưu ý
  • "frostweed" danh từ không đếm được khi chỉ hiện tượng chung, nhưng có thể đếm được khi chỉ từng cây cụ thể ( dụ: ).