frostwort

frostwort

A small frostwort plant sparkles with ice crystals on a chilly morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây băng giá: "frostwort" một loại cây lâu năm, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Cây này nở hoa đơn độc màu vàng vào đầu mùa, sau đó hoa không cánh vào cuối mùa. Tên gọi của bắt nguồn từ hiện tượng các tinh thể băng hình thành trên cây trong những đợt sương giá đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frostwort is known for its unique ability to form ice crystals on its stems during the first frosts. (Cây băng giá nổi tiếng với khả năng độc đáo hình thành các tinh thể băng trên thân cây trong những đợt sương giá đầu tiên.)
    • Botanists study frostwort to understand how ice crystals develop on plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây băng giá để hiểu cách các tinh thể băng phát triển trên thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frostwort in bloom": cây băng giá đang ra hoa.
    • The field was covered with frostwort in bloom during early spring. (Cánh đồng phủ đầy cây băng giá đang ra hoa vào đầu mùa xuân.)
  • "frostwort's ice crystals": các tinh thể băng của cây băng giá.
    • The frostwort's ice crystals are a natural phenomenon that attracts photographers. (Các tinh thể băng của cây băng giá một hiện tượng tự nhiên thu hút các nhiếp ảnh gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Frost (n): sương giá, băng giá.
    • The frost covered the ground in the morning. (Sương giá phủ kín mặt đất vào buổi sáng.)
  • Wort (n): một từ cổ chỉ cây cỏ hoặc thảo mộc, thường dùng trong tên thực vật.
    • St. John's wort is a medicinal plant. (Cây ban Âu là một loại cây thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice plant: cây băng (một tên gọi khác cho một số loại cây hiện tượng tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
    • The ice plant is sometimes confused with frostwort. (Cây băng đôi khi bị nhầm lẫn với cây băng giá.)
  • Frostweed: một tên gọi khác của cùng loại cây này.
    • Frostweed is another name for frostwort. (Frostweed một tên gọi khác của cây băng giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frostwort".
Thành ngữ liên quan
  • "Cold as frostwort": lạnh như cây băng giá (thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả cái lạnh khắc nghiệt).
    • The morning air was cold as frostwort. (Không khí buổi sáng lạnh như cây băng giá.)