froth at the mouth

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (động từ):
    • Sùi bọt mép, nổi khùng, tức giận điên cuồng: "froth at the mouth" mô tả trạng thái tức giận không kiểm soát, mất bình tĩnh, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phẫn nộ cực độ.
dụ sử dụng
  • (Khi nghe tin đó, anh ta đã sùi bọt mép tức giận.)
  • (Người quản lý đã nổi khùng dự án bị trì hoãn.)
  • ( ấy bắt đầu tức giận điên cuồng sau lời xúc phạm của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to froth at the mouth with rage": sùi bọt mép cơn thịnh nộ.

    • The protesters were frothing at the mouth with rage outside the government building. (Những người biểu tình đã sùi bọt mép cơn thịnh nộ bên ngoài tòa nhà chính phủ.)
  • "to froth at the mouth in anger": nổi điên lên tức giận.

    • He was frothing at the mouth in anger when his car was towed away. (Anh ta đã nổi điên lên tức giận khi xe của mình bị kéo đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Froth (danh từ): bọt, bọt mép.

    • The dog had froth around its mouth after running. (Con chó bọt quanh miệng sau khi chạy.)
  • Foam at the mouth (thành ngữ tương tự): sùi bọt mép (thường dùng cho động vật hoặc người tức giận).

    • The rabid dog was foaming at the mouth. (Con chó dại đã sùi bọt mép.)
Từ đồng nghĩa
  • Be furious: cực kỳ tức giận.

    • He was furious when he learned the truth. (Anh ta đã cực kỳ tức giận khi biết sự thật.)
  • Rage: nổi cơn thịnh nộ.

    • She raged at the unfair treatment. ( ấy nổi cơn thịnh nộ sự đối xử bất công.)
  • Seethe: sôi sục giận dữ.

    • The crowd seethed with anger after the announcement. (Đám đông sôi sục giận dữ sau thông báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Froth over: trào bọt, tràn đầy (thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc).

    • The beer frotted over the glass. (Bia trào bọt ra khỏi ly.)
  • Froth up: tạo bọt, làm sủi bọt.

    • She frotted up the milk for the coffee. ( ấy đã tạo bọt sữa cho cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • Foam at the mouth: sùi bọt mép (nghĩa đen bóng, thường dùng cho động vật bị bệnh dại hoặc người nổi giận).

    • The mad dog was foaming at the mouth. (Con chó điên đã sùi bọt mép.)
  • Bite someone's head off: mắng mỏ ai đó dữ dội tức giận.

    • Don't bite my head off; I was just asking a question. (Đừng mắng tôi dữ vậy; tôi chỉ hỏi một câu thôi.)