frothily

frothily

The champagne poured frothily into the tall glasses.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy bọt, sủi bọt; theo cách nhiều bọt hoặc tạo ra bọt.

dụ sử dụng
  • (Rượu sâm panh được rót vào ly một cách đầy bọt.)
  • (Những con sóng vỗ vào bờ một cách sủi bọt.)
  • (Dung dịch phòng được khuấy cho đến khi sủi bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frothily enthusiastic": tràn đầy nhiệt huyết nhưng hời hợt, giống như bọt.

    • His speech was frothily enthusiastic, lacking real substance. (Bài phát biểu của anh ấy đầy nhiệt huyết một cách hời hợt, thiếu chiều sâu thực sự.)
  • "to laugh frothily": cười một cách nhẹ nhàng, vô tư như bọt nước.

    • The children laughed frothily as they played in the park. (Bọn trẻ cười một cách vô tư khi chúng chơi trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Frothy (tính từ): bọt, sủi bọt; hời hợt, nông cạn.
    • A frothy latte (Một ly latte bọt)
  • Froth (danh từ): bọt; (nghĩa bóng) điều hời hợt, vô dụng.
    • The froth on the beer (Bọt trên bia)
  • Frothiness (danh từ): trạng thái bọt; tính hời hợt.
Từ đồng nghĩa
  • Effervescently: sủi bọt, lấp lánh (như nước ga).
  • Bubblingly: sủi bọt, nổi bong bóng.
  • Sparingly: (trong ngữ cảnh chất lỏng) phun ra thành bọt nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • To froth at the mouth: sủi bọt mép (thường dùng cho động vật khi bị bệnh dại); (nghĩa bóng) cực kỳ tức giận.
    • He was frothing at the mouth with rage. (Anh ta tức giận đến sủi bọt mép.)
Thành ngữ liên quan
  • Froth and bubble: những thứ hào nhoáng, hời hợt, không giá trị thực chất.
    • The celebrity world is full of froth and bubble. (Thế giới người nổi tiếng đầy rẫy những thứ hào nhoáng hời hợt.)