frothing
Định nghĩa
Tính từ:
- Sủi bọt, nổi bọt: "frothing" mô tả trạng thái một chất lỏng hoặc bề mặt đang tạo ra hoặc được phủ bởi bọt, thường là do khuấy động, lên men, hoặc do bệnh lý (như ở động vật bị dại).
- Ví dụ: The rabid animal's frothing mouth. (Miệng của con vật bị dại sủi bọt.)
- Sôi sục, cuồng nhiệt (nghĩa bóng): Dùng để chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt, như giận dữ hoặc phấn khích, tương tự như bọt sủi lên.
- Ví dụ: The crowd was frothing with anger. (Đám đông sôi sục vì giận dữ.)
Ví dụ sử dụng
- (Những con sóng sủi bọt đập vào đá.)
- (Anh ta sùi bọt mép sau cuộc tranh cãi.)
- (Cốc bia sủi bọt tràn ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frothing at the mouth": Cụm từ thành ngữ chỉ sự tức giận cực độ hoặc mất kiểm soát.
- Ví dụ: The manager was frothing at the mouth when he saw the report. (Người quản lý nổi điên khi thấy báo cáo.)
- "frothing with excitement": Mô tả sự phấn khích tột độ.
- Ví dụ: The fans were frothing with excitement before the concert. (Người hâm mộ phấn khích tột độ trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Froth (danh từ/động từ): Bọt; tạo bọt.
- Ví dụ: The milk has a layer of froth on top. (Sữa có một lớp bọt trên bề mặt.)
- Frothy (tính từ): Có bọt, nhẹ và xốp (thường dùng cho đồ uống).
- Ví dụ: A frothy cappuccino. (Một ly cappuccino bọt.)
- Frothiness (danh từ): Trạng thái có bọt.
Từ đồng nghĩa
- Bubbling: Sủi bọt, nổi bong bóng.
- Ví dụ: The bubbling hot spring. (Suối nước nóng sủi bọt.)
- Foaming: Tạo bọt, sủi bọt (thường dùng cho chất lỏng hoặc động vật).
- Ví dụ: The foaming river after the storm. (Dòng sông sủi bọt sau cơn bão.)
- Effervescent: Sủi bọt (thường dùng cho đồ uống có ga hoặc tính cách sôi nổi).
- Ví dụ: An effervescent personality. (Tính cách sôi nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Froth up: Làm sủi bọt lên.
- Ví dụ: The barista froths up the milk for the latte. (Người pha chế làm sủi bọt sữa cho ly latte.)
Thành ngữ liên quan
- Froth at the mouth: Nổi điên, tức giận mất kiểm soát (như động vật bị dại).
- Ví dụ: He was frothing at the mouth when he heard the news. (Anh ta nổi điên khi nghe tin đó.)