frotteur
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ cọ xát (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm tình dục): "frotteur" chỉ một người đạt khoái cảm tình dục bằng cách cọ xát cơ thể mình vào người khác mà không có sự đồng thuận, thường là ở nơi đông người như trên tàu điện ngầm hoặc trong đám đông. Đây là hành vi quấy rối tình dục và bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ cọ xát đang quấy rối hành khách trên tàu điện ngầm.)
- (Một kẻ cọ xát thường nhắm vào những nơi đông người để tránh bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frotteur behavior": hành vi cọ xát, thường được dùng trong tâm lý học tội phạm để mô tả một dạng rối loạn tình dục (frotteurism).
- Frotteur behavior is considered a paraphilia in clinical psychology. (Hành vi cọ xát được coi là một dạng rối loạn tình dục trong tâm lý học lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frotteurism (danh từ): chứng cọ xát tình dục, một dạng rối loạn tình dục.
- Frotteurism is classified as a paraphilic disorder in the DSM-5. (Chứng cọ xát tình dục được phân loại là một rối loạn ái kỳ trong DSM-5.)
- Frotteuristic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hành vi cọ xát tình dục.
- Frotteuristic acts are illegal in many jurisdictions. (Các hành vi cọ xát tình dục là bất hợp pháp ở nhiều khu vực pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual harasser: kẻ quấy rối tình dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức quấy rối khác).
- Molester: kẻ quấy rối tình dục, thường dùng cho các hành vi động chạm không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rub against: cọ xát vào.
- The frotteur rubbed against strangers in the crowd. (Kẻ cọ xát đã cọ xát vào người lạ trong đám đông.)
- Press up against: ép sát vào.
- He pressed up against her in the elevator. (Anh ta ép sát vào cô ấy trong thang máy.)
Thành ngữ liên quan
- In a crowd: trong đám đông (thường là bối cảnh xảy ra hành vi cọ xát).
- Frotteurs often commit their acts in a crowd to blend in. (Kẻ cọ xát thường thực hiện hành vi của chúng trong đám đông để hòa lẫn.)