frown on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Không tán thành, phản đối (một cách lặng lẽ hoặc qua thái độ): "frown on" diễn tả việc thể hiện sự không đồng tình, không chấp nhận, hoặc coi điều gì đó là không đúng đắn, thường thông qua thái độ, nét mặt, hoặc quan điểm xã hội, mà không nhất thiết phải nói ra.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nền văn hóa không tán thành việc ăn bằng tay trái.)
- (Giáo viên phản đối việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.)
- (Xã hội thường không chấp nhận việc thể hiện sự tức giận nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be frowned upon" (dạng bị động): bị phản đối, bị coi là không hay.
- Cheating is strongly frowned upon in academic settings. (Gian lận bị phản đối mạnh mẽ trong môi trường học thuật.)
"to frown on something/someone": dùng với tân ngữ là hành động, thói quen, hoặc người.
- The committee frowned on his proposal. (Ủy ban không tán thành đề xuất của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Frown (động từ): cau mày (hành động thể hiện sự không hài lòng).
- She frowned when she heard the news. (Cô ấy cau mày khi nghe tin đó.)
- Frowningly (trạng từ): một cách cau mày, tỏ vẻ không hài lòng.
- He looked at her frowningly. (Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ cau mày.)
Từ đồng nghĩa
- Disapprove of: không tán thành.
- Her parents disapproved of her choice of career. (Bố mẹ cô ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của cô.)
- Look down on: coi thường, khinh thường.
- He looks down on people who don't work hard. (Anh ấy coi thường những người không làm việc chăm chỉ.)
- Object to: phản đối.
- Many people object to the new policy. (Nhiều người phản đối chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frown upon: (đồng nghĩa với "frown on") không tán thành.
- This behavior is frowned upon in our community. (Hành vi này bị cộng đồng chúng tôi không tán thành.)
- Look askance at: nhìn với vẻ nghi ngờ hoặc không tán thành.
- They looked askance at his unusual outfit. (Họ nhìn bộ trang phục kỳ lạ của anh ấy với vẻ nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone a dirty look: nhìn ai đó với vẻ giận dữ hoặc phản đối.
- She gave him a dirty look when he interrupted. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ giận dữ khi anh ta ngắt lời.)
- To raise an eyebrow: thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối.
- His comments raised a few eyebrows in the audience. (Nhận xét của anh ấy khiến vài người trong khán giả tỏ vẻ phản đối.)