frozen food
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực phẩm đông lạnh: "frozen food" chỉ các loại thực phẩm đã được bảo quản bằng cách làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp (thường dưới 0°C) để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít thực phẩm đông lạnh cho cả tuần.)
- (Thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi khi bạn không có thời gian nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frozen food aisle": lối đi bán thực phẩm đông lạnh trong siêu thị.
- The frozen food aisle is near the dairy section. (Lối đi bán thực phẩm đông lạnh nằm gần khu vực sữa.)
- "Frozen food processing": quy trình chế biến thực phẩm đông lạnh.
- Frozen food processing involves quick freezing to preserve nutrients. (Quy trình chế biến thực phẩm đông lạnh bao gồm làm đông nhanh để giữ nguyên chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frozen (adj): bị đông lạnh.
- The frozen vegetables are still fresh. (Rau củ đông lạnh vẫn còn tươi.)
- Freeze (v): làm đông lạnh.
- You should freeze the leftovers for later. (Bạn nên làm đông lạnh thức ăn thừa để dùng sau.)
Từ đồng nghĩa
- Chilled food: thực phẩm ướp lạnh (nhưng không phải đông lạnh hoàn toàn).
- Preserved food: thực phẩm bảo quản (bao gồm cả đông lạnh, đóng hộp, sấy khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freeze up: bị đóng băng hoặc ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc).
- The pipes froze up during the cold winter. (Các đường ống bị đóng băng trong mùa đông lạnh giá.)
Thành ngữ liên quan
- "Put on ice": tạm hoãn hoặc để dành lại.
- Let's put that plan on ice until we have more information. (Hãy tạm hoãn kế hoạch đó cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.)