frozen pudding

frozen pudding

The chef prepares a frozen pudding for the dessert course.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh pudding đông lạnh: Một loại tráng miệng lạnh, được làm từ hỗn hợp sữa trứng (custard), các loại hạt, đôi khi thêm rượu. Món này được làm lạnh hoặc đông đá để kết cấu mịn, mát lạnh.

dụ sử dụng
  • (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh pudding đông lạnh ngon tuyệt với hạnh nhân một chút rượu rum.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh pudding đông lạnh cho bữa tiệc, trộn sữa trứng với quả óc chó một chút rượu brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frozen pudding" có thể được dùng để chỉ một món tráng miệng cao cấp trong thực đơn nhà hàng, thường được trang trí cầu kỳ.
    • The chef's signature frozen pudding featured pistachios and a drizzle of caramel. (Món bánh pudding đông lạnh đặc trưng của đầu bếp hạt dẻ cười rưới caramel.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudding (n): bánh pudding (nói chung, có thể loại nóng hoặc lạnh).

    • I prefer warm chocolate pudding over frozen pudding. (Tôi thích bánh pudding --la nóng hơn bánh pudding đông lạnh.)
  • Frozen dessert (n): món tráng miệng đông lạnh (thuật ngữ chung hơn).

    • Ice cream is a popular frozen dessert, but frozen pudding is a different treat. (Kem một món tráng miệng đông lạnh phổ biến, nhưng bánh pudding đông lạnh một món ăn khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilled custard dessert: món tráng miệng sữa trứng ướp lạnh.
  • Frozen custard: kem sữa trứng (tuy nhiên, "frozen custard" thường đặc hơn nhiều trứng hơn so với "frozen pudding").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze into: đông đặc lại thành.

    • The custard mixture freezes into a smooth frozen pudding after a few hours. (Hỗn hợp sữa trứng đông đặc lại thành một chiếc bánh pudding đông lạnh mịn sau vài giờ.)
  • Set in the freezer: đặt vào tủ đông để đông lại.

    • Let the frozen pudding set in the freezer overnight. (Để bánh pudding đông lạnh đông lại trong tủ đông qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • The icing on the cake: (thành ngữ) phần thêm vào làm cho thứ đó trở nên hoàn hảo hơn, nhưng không áp dụng trực tiếp cho "frozen pudding". Thay vào đó, có thể dùng:
    • The frozen pudding was the perfect finish to the meal. (Bánh pudding đông lạnh kết thúc hoàn hảo cho bữa ăn.)