frs
Định nghĩa
frs (Danh từ riêng, viết tắt)
- Viết tắt của "Federal Reserve System" (Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ):
- Chỉ ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, bao gồm 12 ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực, tất cả các ngân hàng quốc gia và các ngân hàng thương mại được cấp phép bởi tiểu bang, cùng một số công ty ủy thác.
- "frs" có nhiệm vụ kiểm soát nền kinh tế Hoa Kỳ thông qua việc tăng hoặc giảm lãi suất ngắn hạn và điều chỉnh lượng cung tiền.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ đã quyết định tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.)
- (Nhiều nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ các hành động của Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The frs's monetary policy": chính sách tiền tệ của Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ.
- The frs's monetary policy affects global financial markets. (Chính sách tiền tệ của Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ ảnh hưởng đến thị trường tài chính toàn cầu.)
"frs board of governors": Hội đồng Thống đốc của Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ.
- The frs board of governors meets regularly to discuss economic conditions. (Hội đồng Thống đốc của Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ họp thường xuyên để thảo luận về các điều kiện kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fed (Danh từ riêng, viết tắt): cách gọi thông dụng khác của "frs".
- The Fed announced a new stimulus package. (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã công bố một gói kích thích mới.)
- Federal Reserve (Danh từ riêng): tên đầy đủ của "frs".
- The Federal Reserve was established in 1913. (Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ được thành lập vào năm 1913.)
Từ đồng nghĩa
- Central bank (ngân hàng trung ương): dùng để chỉ bất kỳ ngân hàng trung ương nào, nhưng trong ngữ cảnh Hoa Kỳ, nó đồng nghĩa với "frs".
- The central bank of the United States is the frs. (Ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ là Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "frs" vì đây là danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- "The frs is the lender of last resort": Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ là người cho vay cuối cùng (thành ngữ chỉ vai trò cung cấp thanh khoản khẩn cấp cho các ngân hàng trong khủng hoảng).
- During the 2008 financial crisis, the frs acted as the lender of last resort. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ đã đóng vai trò là người cho vay cuối cùng.)