fructidor

fructidor

The farmer gathers ripe fruit during Fructidor.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Fructidor: tháng thứ mười hai trong lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng từ giữa tháng 8 đến giữa tháng 9 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin "fructus" (trái cây), đây thời điểm thu hoạch trái cây.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội thu hoạch được tổ chức vào tháng Fructidor.)
  • (Fructidor tháng cuối cùng của lịch Cách mạng trước các ngày bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fructidor period": Giai đoạn tháng Fructidor, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các sự kiện diễn ra trong thời gian này.
    • The coup of 18 Fructidor was a significant political event. (Cuộc đảo chính ngày 18 Fructidor một sự kiện chính trị quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructidorien (adj): thuộc về tháng Fructidor.
    • The fructidorien calendar system was used only for a short time. (Hệ thống lịch Fructidorien chỉ được sử dụng trong một thời gian ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Month of fruit: tháng trái cây (dịch nghĩa đen của từ gốc Latin).
  • Harvest month: tháng thu hoạch (chỉ mùa vụ trong thời gian này).
Các cụm từ liên quan
  • Fructidor calendar: lịch Fructidor, chỉ hệ thống lịch Cách mạng Pháp.
    • The Fructidor calendar was part of the French Revolutionary calendar system. (Lịch Fructidor một phần của hệ thống lịch Cách mạng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be born under Fructidor": Sinh ra dưới tháng Fructidor, một cách nói văn chương để chỉ người sinh vào thời điểm thu hoạch.
    • He was born under Fructidor, a time of abundance. (Anh ấy sinh ra dưới tháng Fructidor, một thời điểm của sự phồn thịnh.)