fructosuria

fructosuria

A doctor explains to a patient that fructosuria is a harmless condition.

Định nghĩa

Danh từ: - Fructosuria một tình trạng y tế, trong đó sự hiện diện của đường fructose (levulose) trong nước tiểu. Đây thường một rối loạn chuyển hóa lành tính, không gây hại cho sức khỏe, do cơ thể không chuyển hóa được fructose một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Fructosuria một tình trạng lành tính không cần điều trị.)
  • (Các bác sĩ phát hiện fructosuria trong nước tiểu của bệnh nhân trong một lần kiểm tra định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familial fructosuria": dạng fructosuria di truyền trong gia đình.
    • Familial fructosuria is often discovered accidentally during urine tests. (Fructosuria gia đình thường được phát hiện tình cờ trong các xét nghiệm nước tiểu.)
  • "Benign fructosuria": thuật ngữ nhấn mạnh tính chất vô hại của tình trạng này.
    • Benign fructosuria does not lead to serious health issues. (Fructosuria lành tính không dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructose (n): đường fructose, loại đường trong trái cây mật ong.
    • Fructose is a natural sugar found in many fruits. (Fructose một loại đường tự nhiên trong nhiều loại trái cây.)
  • Fructosuric (adj): thuộc về hoặc liên quan đến fructosuria.
    • The patient showed fructosuric symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng liên quan đến fructosuria.)
Từ đồng nghĩa
  • Levulosuria: thuật ngữ , ít dùng, chỉ sự hiện diện của levulose (fructose) trong nước tiểu.
    • Levulosuria is another term for fructosuria. (Levulosuria một thuật ngữ khác cho fructosuria.)
Các cụm từ liên quan
  • "Presence of fructose in urine": cụm từ mô tả hiện tượng fructosuria.
    • The presence of fructose in urine is indicative of fructosuria. (Sự hiện diện của fructose trong nước tiểu dấu hiệu của fructosuria.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fructosuria".